THỜI KHÓA BIỂU ÁP DỤNG TỪ TUẦN 35 NĂM HỌC 2018- 2019

Lượt xem:

Đọc bài viết

Thứ Buổi LỚP 6 LỚP 7 LỚP 8 LỚP 9     Đội, GVCN

sinh hoạt 15 phút

2 Sáng Chào cờ

Sinh hoạt

N văn(Ánh)

Vật lí(Đại)

Chào cờ

Sinh hoạt

Toán (Thịnh)

N văn(Ánh)

Chào cờ

Sinh hoạt

Địalí(Chung)

Nvăn(Nhuần)

Chào cờ

Sinh hoạt

Vật lí(Đại)

Địalí (Chung)

 

Cô Huyền
chiều Toán (Tú)

Êđê(Kim)

Nhạc(My)

Êđê(Kim)

TD(L Anh)

Sinh (Uyên)

Hóa (Uyên)

Nhạc(My)

TD(L Anh)

Nhạc(My)

Tin học(Tú)

Tin học(Tú)

Cô Huyền

Cô My,

Thầy Anh

3 Sáng AVăn(Lot)

TD(L.Anh)

GDCD (My)

Toán (Tú)

Nhạc(My)

AVăn(Lot)

Lịch sử(Đề)

CN (L.Anh)

TD(L Anh)

Toán (Tú)

Toán (Tú)

AVăn(Lot)

Nvăn(Nhuần)

Nvăn(Nhuần)

TD(L Anh)

Lịch sử(Đề)

Cô Nhuần

Cô My;

Thầy Anh

Cô Chung

4   Nvăn (Ánh)

N văn(Ánh)

Avăn (Lot)

Lịch sử(Thanh)

Toán (Thịnh)

Avăn (Lot)

N văn(Ánh)

N văn(Ánh)

Hóa (Uyên)

Sinh (Uyên)

Lịch sử(Thanh)

AVăn(Lot)

Avăn (Lot)

Toán (Thịnh)

Toán (Thịnh)

Sinh (Uyên)

Cô Huyền

 

chiều Địalí (Chung)

CN (Chung)

Êđê(Kim)

Êđê(Kim)

Sinh (Uyên)

Địalí (Chung)

Nvăn(Nhuần)

Cnghệ(Đại)

Lý(Đại)

Hóa (Uyên)

Nvăn(Nhuần)Nvăn(Nhuần)

Cô Huyền

Cô Chung

Cô Nhuần

5 Sáng Tin học(Tú)

Tin học(Tú)

TD(L.Anh)

Sinh (Uyên)

TD(L Anh)

GDCD (My)

Lịch sử(Đề)

CN (L.Anh)

GDCD (My)

Sinh (Uyên)

Toán (Tú)

Toán (Tú)

Hóa (Uyên)

TD(L.Anh)

GDCD (My)

Lịch sử(Đề)

Cô My

Thầy Anh

chiều     Học nghề PT    
6 Sáng CN (Chung)

N văn(Ánh)

Toán (Tú)

Toán (Tú)

Toán (Thịnh)

Toán (Thịnh)

N văn(Ánh)

Địalí(Chung)

Tin học(Tú)

Tin học(Tú)

Địalí(Chung)

AVăn(Lot)

AVăn(Lot)

AVăn(Lot)*

Toán (Thịnh)

Toán (Thịnh)

Cô Chung

 

chiều AVăn(Lot)

AVăn(Lot)*

MT(Huyền)

Vật lí(Đại)

MT(Huyền)

AVăn(Lot)

MT(Huyền)

Nvăn(Nhuần)

Nvăn(Nhuần)

Nvăn(Nhuần)

Cnghệ(Đại)

Vật lí(Đại)

Cô Huyền

Cô Nhuần

 

7 Sáng N văn(Ánh)*

Sinh (Uyên)

 

Tin (Thịnh)

N văn(Ánh)*

 

AVăn(Lot)*

AVăn(Lot)*

 

Sinh (Uyên)

Toán (Thịnh)*